se renseigner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tự mình tìm hiểu thông tin, hỏi thăm để nắm tình hình: Hành động chủ động thu thập thông tin, làm rõ một vấn đề hoặc tình huống nào đó bằng cách hỏi người khác hoặc tra cứu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Avant de voyager, il est prudent de se renseigner sur la destination. (Trước khi du lịch, nên thận trọng tìm hiểu về điểm đến.)
- Je vais me renseigner sur les horaires de train. (Tôi sẽ đi tìm hiểu về lịch trình tàu hỏa.)
- Renseigne-toi auprès du secrétariat pour connaître les modalités d'inscription. (Em hãy hỏi phòng thư ký để biết các thủ tục đăng ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se renseigner auprès de quelqu'un / sur quelque chose": Hỏi thăm ai đó / Tìm hiểu về điều gì đó. Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
- Pour obtenir des informations précises, il faut se renseigner auprès des services compétents. (Để có thông tin chính xác, phải hỏi các cơ quan chức năng.)
- Elle s'est renseignée sur les différentes options qui s'offraient à elle. (Cô ấy đã tìm hiểu về các lựa chọn khác nhau dành cho mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Renseigner (v.t): Cung cấp thông tin cho ai.
- Pouvez-vous me renseigner sur ce produit ? (Ông có thể cung cấp thông tin cho tôi về sản phẩm này không?)
- Renseignement (n.m): Thông tin, tin tức.
- J'ai obtenu un renseignement important. (Tôi đã có được một thông tin quan trọng.)
- Se documenter: Tự tra cứu tài liệu, nghiên cứu (nhấn mạnh việc đọc, nghiên cứu hơn là hỏi).
- Il s'est documenté sur l'histoire du pays. (Anh ấy đã nghiên cứu tài liệu về lịch sử đất nước.)
Từ đồng nghĩa
- S'informer: Tự hỏi để biết tin, tìm hiểu thông tin (nghĩa rất gần, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Prendre des informations: Thu thập thông tin.
- Demander des renseignements: Hỏi xin thông tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Ý nghĩa chính được thể hiện qua cấu trúc với giới từ "auprès de" hoặc "sur").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù nào sử dụng động từ "se renseigner").
tự động từ
- tìm hiểu tình hình, nắm tình hình
- Se renseigner auprès de quelqu'unhỏi ai để nắm tình hình